Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
lộn xộn; lẫn lộn; tạp nham
Cửa hàng này bán tạp hóa.
lộn xộn; tạp nham; rườm rà
Nội dung của cuốn tạp chí này rất tạp nham.
pha trộn; lẫn lộn
Xin đừng trộn lẫn những thứ này vào nhau.
các; chư (văn)
Anh ấy thích đọc các loại sách tạp nham.
lộn xộn; lẫn lộn; tạp nham
Cửa hàng này bán tạp hóa.
lộn xộn; tạp nham; rườm rà
Nội dung của cuốn tạp chí này rất tạp nham.
pha trộn; lẫn lộn
Xin đừng trộn lẫn những thứ này vào nhau.
các; chư (văn)
Anh ấy thích đọc các loại sách tạp nham.