- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
nguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)
中完全的;全部的;没有缺少的wánquán de;quánbù de;méiyǒu quēshǎo de
Anh ấy làm việc cả ngày.
Cô ấy đã khóc suốt đêm.
Cô ấy đã khóc cả đêm.
Cô ấy đã khóc cả đêm.
Cô ấy đã khóc suốt đêm.
nguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)
中完全的;全部的;没有缺少的wánquán de;quánbù de;méiyǒu quēshǎo de
Anh ấy làm việc cả ngày.
Cô ấy đã khóc suốt đêm.
Cô ấy đã khóc cả đêm.
Cô ấy đã khóc cả đêm.
Cô ấy đã khóc suốt đêm.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
nguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)
nguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)
Cô ấy đã khóc cả đêm.
gọn gàng; ngay ngắn; chỉnh tề
中东西摆放得很有秩序,看起来很干净dōngxi bǎifàng de hěn yǒu zhìxù, kànqǐlai hěn gānnjìng
Xin hãy dọn dẹp phòng một chút.
sắp xếp; chỉnh đốn; làm cho gọn gàng (dạng ghép)
中把东西放整齐;收拾干净bǎ dōngxi fàng zhěngqī; shōushi gānnjìng
Bạn hãy dọn dẹp phòng một chút.
sửa chữa; tu sửa; cải tạo
中修理或改进某物使其变好xiūlǐ huòzhě gǎijìn mǒu wù shǐ qī biàn hǎo
Anh ấy đã sửa sang lại căn nhà.
(khẩu) trừng trị; chỉnh; cho (ai) một bài học; phá (ai)
中惩罚或欺负某人,让他受苦chéngfá huò qīfu mǒurén, ràng tā shòukǔ
Bạn đừng trêu tôi nữa!
(phương ngữ) mày mò; làm (việc gì đó); chỉnh sửa; tác động lên (cái gì đó)
中修理或改动某物;摆弄、处理某事xiūlǐ huò gǎidòng mǒuwù;báiweng、chǔlǐ mǒushì
Anh ấy thích sửa xe của mình.
Cô ấy đã khóc cả đêm.
gọn gàng; ngay ngắn; chỉnh tề
中东西摆放得很有秩序,看起来很干净dōngxi bǎifàng de hěn yǒu zhìxù, kànqǐlai hěn gānnjìng
Xin hãy dọn dẹp phòng một chút.
sắp xếp; chỉnh đốn; làm cho gọn gàng (dạng ghép)
中把东西放整齐;收拾干净bǎ dōngxi fàng zhěngqī; shōushi gānnjìng
Bạn hãy dọn dẹp phòng một chút.
sửa chữa; tu sửa; cải tạo
中修理或改进某物使其变好xiūlǐ huòzhě gǎijìn mǒu wù shǐ qī biàn hǎo
Anh ấy đã sửa sang lại căn nhà.
(khẩu) trừng trị; chỉnh; cho (ai) một bài học; phá (ai)
中惩罚或欺负某人,让他受苦chéngfá huò qīfu mǒurén, ràng tā shòukǔ
Bạn đừng trêu tôi nữa!
(phương ngữ) mày mò; làm (việc gì đó); chỉnh sửa; tác động lên (cái gì đó)
中修理或改动某物;摆弄、处理某事xiūlǐ huò gǎidòng mǒuwù;báiweng、chǔlǐ mǒushì
Anh ấy thích sửa xe của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.