- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
hành lang; hàng hiên
Trong hành lang rất yên tĩnh.
hành lang; lối đi trong tòa nhà
hành lang; hàng hiên
Trong hành lang rất yên tĩnh.
hành lang; lối đi trong tòa nhà
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
hành lang; hàng hiên
hành lang; hàng hiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.