- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
công dụng; mục đích sử dụng
中事物被使用的目的或方式shìwù bèi shǐyòng de mùdì huò fāngshì
Công dụng của từ này rất rộng.
công dụng; mục đích sử dụng
中事物被使用的目的或方式shìwù bèi shǐyòng de mùdì huò fāngshì
Công dụng của từ này rất rộng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
công dụng; mục đích sử dụng
công dụng; mục đích sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.