- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
cận thị
Anh ấy bị cận thị.
cận thị; mắt cận
Anh ấy hơi cận thị.
cận thị; mắt cận
cận thị
Anh ấy bị cận thị.
cận thị; mắt cận
Anh ấy hơi cận thị.
cận thị; mắt cận
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
cận thị
cận thị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.