- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tái cơ cấu; tái tổ chức; tái kết hợp
Công ty cần tái cơ cấu.
tái cơ cấu; tái tổ chức; tái kết hợp
Công ty cần tái cơ cấu.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tái cơ cấu; tái tổ chức; tái kết hợp
tái cơ cấu; tái tổ chức; tái kết hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.