- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
中很有才能和经验的人hěn yǒu cáinéng hé jīngyàn de rén
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
cao thủ; bậc thầy; người giỏi
cao thủ; người giỏi; chuyên gia
中在某个领域特别熟练和擅长的人zài mǒu ge lǐngyù tèbié shúliàn hé shàncháng de rén
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
中很有才能和经验的人hěn yǒu cáinéng hé jīngyàn de rén
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
cao thủ; bậc thầy; người giỏi
cao thủ; người giỏi; chuyên gia
中在某个领域特别熟练和擅长的人zài mǒu ge lǐngyù tèbié shúliàn hé shàncháng de rén
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.