HSK 1

ba

  • Trợ động từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Câu

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Trợ từ ngữ khí 吧 dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu một cách nhẹ nhàng hoặc biểu thị sự phỏng đoán.

Giải thích (解释 jiěshì)

吧 là một trợ từ ngữ khí đặt ở cuối câu, giúp làm mềm giọng điệu và thể hiện sự thân thiện. Nó có ba công dụng chính:

  • Đề nghị, rủ rê: 我们走吧! (Chúng ta đi thôi!).
  • Yêu cầu hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng: 你快说吧! (Bạn nói nhanh đi!).
  • Phỏng đoán, xác nhận: 你是学生吧? (Bạn là sinh viên phải không?). Dùng khi bạn khá chắc về điều gì đó và muốn đối phương xác nhận lại.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我们走吧。
    繁: 我們走吧。Wǒmen zǒu ba.

    Chúng ta đi thôi.

  2. 我们喝点儿东西吧。
    繁: 我們喝點兒東西吧。Wǒmen diǎnr dōngxi ba.

    Chúng mình uống gì đó đi.

  3. 你快点儿说吧!
    繁: 你快點兒說吧! kuài diǎnr shuō ba!

    Bạn nói nhanh lên đi!

  4. 你是越南人吧?
    shì Yuènánrén ba?

    Bạn là người Việt Nam phải không?

  5. 好吧,听你的。
    繁: 好吧,聽你的。Hǎo ba, tīng de.

    Được rồi, nghe theo bạn vậy.