HSK 1

ma

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Câu trần thuật吗?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Trợ từ 吗 đặt cuối câu trần thuật để biến nó thành câu hỏi có/không.

Giải thích (解释 jiěshì)

(ma) là cách đơn giản nhất để đặt câu hỏi "có/không" trong tiếng Trung. Bạn chỉ cần lấy một câu khẳng định và thêm vào cuối câu là xong, không cần thay đổi trật tự từ. Câu trả lời cho câu hỏi thường là (có) hoặc 不是 (không), hoặc lặp lại động từ/tính từ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你是学生吗?
    繁: 你是學生嗎? shì xuéshēng ma?

    Bạn là học sinh phải không?

  2. 他是医生吗?
    繁: 他是醫生嗎? shì yīshēng ma?

    Anh ấy là bác sĩ à?

  3. 你喜欢喝茶吗?
    繁: 你喜歡喝茶嗎? xǐhuān chá ma?

    Bạn có thích uống trà không?

  4. 这是你的书吗?
    繁: 這是你的書嗎?Zhè shì de shū ma?

    Đây là sách của bạn à?

  5. 她在家吗?
    繁: 她在家嗎? zài jiā ma?

    Cô ấy có ở nhà không?

吗 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak