HSK 1

ni

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ/Danh từ呢?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Trợ từ 呢 dùng để hỏi ngược lại một câu hỏi tương tự, hoặc hỏi về vị trí của một người/vật.

Giải thích (解释 jiěshì)

Trợ từ nghi vấn (ni) thường được dùng trong hai trường hợp chính:

  1. Hỏi ngược lại: Khi ai đó hỏi bạn một câu, bạn có thể dùng để hỏi lại họ câu tương tự. Ví dụ, sau khi trả lời "Tôi là người Việt Nam", bạn có thể hỏi 你呢? (Còn bạn thì sao?).
  2. Hỏi về vị trí hoặc tình hình: Khi bạn không tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó, bạn có thể dùng để hỏi. Ví dụ: 我的手机呢? (Điện thoại của tôi đâu rồi?).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我很好,你呢?
    hěn hǎo, ne?

    Tôi khỏe, còn bạn thì sao?

  2. 我是越南人,你呢?
    shì Yuènán rén, ne?

    Tôi là người Việt Nam, còn bạn?

  3. 我的书呢?
    繁: 我的書呢? de shū ne?

    Sách của tôi đâu rồi?

  4. 他人呢?
    rén ne?

    Anh ấy đâu rồi?

  5. 你的猫呢?
    繁: 你的貓呢? de māo ne?

    Con mèo của bạn đâu rồi?

呢 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak