是…的

HSK 1

thị…đích

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ[Thành phần nhấn mạnh]Động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 是…的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, hoặc cách thức của một hành động đã xảy ra.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng cấu trúc 是…的 khi bạn muốn nhấn mạnh chi tiết (thời gian, nơi chốn, cách thức, người thực hiện...) của một hành động đã xảy ra. Người nghe đã biết hành động đó rồi, bạn chỉ cung cấp thêm thông tin cụ thể.

Trong câu khẳng định, có thể được lược bỏ. Tuy nhiên, trong câu phủ định (不是…的), là bắt buộc.

Lưu ý quan trọng: trong cấu trúc này không mang nghĩa là "là". Khi dịch sang tiếng Việt, bạn nên bỏ qua chữ này để câu được tự nhiên.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我是昨天来的。
    繁: 我是昨天來的。 shì zuótiān lái de.

    Tôi đến hôm qua.

  2. 你是在哪儿买的?
    繁: 你是在哪兒買的? shì zài nǎr mǎi de?

    Bạn mua ở đâu vậy?

  3. 我们是坐飞机来的。
    繁: 我們是坐飛機來的。Wǒmen shì zuò fēijī lái de.

    Chúng tôi đến đây bằng máy bay.

  4. 这本书是谁写的?
    繁: 這本書是誰寫的?Zhè běn shū shì shéi xiě de?

    Quyển sách này là do ai viết vậy?

  5. 他不是一个人去的。
    繁: 他不是一個人去的。 shì ge rén de.

    Anh ấy không đi một mình đâu.

是…的 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak