HSK 1

thị

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữTân ngữ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Động từ 是 dùng để khẳng định sự vật A chính là sự vật B, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

Động từ (thị) là cách cơ bản nhất để nói "A là B", dùng để giới thiệu, xác nhận hoặc định nghĩa. Nó nối hai danh từ hoặc cụm danh từ với nhau.

Phủ định của 不是 (bú shì), nghĩa là "không phải là".

Lưu ý quan trọng: không dùng trước tính từ. Để nói "Tôi khỏe", bạn nói 我很好 (wǒ hěn hǎo), chứ không phải 我是好. chỉ dùng để nối hai thứ tương đương (danh từ = danh từ), không phải để mô tả (danh từ + tính từ).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我是学生。
    繁: 我是學生。 shì xuésheng.

    Tôi là học sinh.

  2. 他是医生。
    繁: 他是醫生。 shì yīshēng.

    Anh ấy là bác sĩ.

  3. 这是我的书。
    繁: 這是我的書。Zhè shì de shū.

    Đây là sách của tôi.

  4. 那不是苹果。
    繁: 那不是蘋果。 shì píngguǒ.

    Kia không phải là táo.

  5. 今天是星期一。
    Jīntiān shì xīngqīyī.

    Hôm nay là thứ hai.

是 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak