HSK 1

hữu

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ/Nơi chốnTân ngữ/Danh từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Động từ 有 dùng để diễn tả sự sở hữu (tôi có...) hoặc sự tồn tại của người/vật ở một nơi nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Động từ (yǒu) có hai nghĩa chính rất quen thuộc:

  1. Sở hữu: Dùng để nói ai đó có cái gì. Ví dụ: 我有一个苹果 (Tôi có một quả táo).
  2. Tồn tại: Dùng để nói ở một nơi nào đó có người hoặc vật gì. Khi đó, chủ ngữ của câu thường là một danh từ chỉ nơi chốn. Ví dụ: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我有一个哥哥。
    繁: 我有一個哥哥。 yǒu ge gēge.

    Tôi có một người anh trai.

  2. 你有什么问题吗?
    繁: 你有什麼問題嗎? yǒu shénme wèntí ma?

    Bạn có câu hỏi gì không?

  3. 桌子上有一本书。
    繁: 桌子上有一本書。Zhuōzi shàng yǒu běn shū.

    Trên bàn có một quyển sách.

  4. 学校里有很多学生。
    繁: 學校裡有很多學生。Xuéxiào yǒu hěn duō xuésheng.

    Trong trường có rất nhiều học sinh.

  5. 他有女朋友了。
    yǒu nǚpéngyou le.

    Anh ấy có bạn gái rồi.

有 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak