不
HSK 1bất
- Phủ định
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ不Động từ / Tính từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 不 dùng để phủ định hành động ở hiện tại, tương lai, hoặc một sự thật hay thói quen.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 不 (bù) là cách phủ định phổ biến nhất, dùng cho hiện tại, tương lai, hoặc thói quen. Nó đứng ngay trước động từ hoặc tính từ.
Điểm khác biệt lớn nhất với 没 (méi) là 不 không dùng cho hành động đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ, "hôm qua tôi không đi" phải dùng 昨天我没去.
Lưu ý về phát âm: khi 不 đứng trước một từ thanh 4 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2, đọc là bú. Ví dụ: 不是 (bú shì), 不去 (bú qù).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我不吃米饭。繁: 我不吃米飯。Wǒ bù chī mǐfàn.
Tôi không ăn cơm.
- 他今天不高兴。繁: 他今天不高興。Tā jīntiān bù gāoxìng.
Hôm nay anh ấy không vui.
- 我们明天不去学校。繁: 我們明天不去學校。Wǒmen míngtiān bú qù xuéxiào.
Ngày mai chúng tôi không đến trường.
- 这不是我的书。繁: 這不是我的書。Zhè bú shì wǒ de shū.
Đây không phải là sách của tôi.
- 她不喝咖啡。Tā bù hē kāfēi.
Cô ấy không uống cà phê.