有
HSK 1hữu
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ/Nơi chốn有Tân ngữ/Danh từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Động từ 有 dùng để diễn tả sự sở hữu (tôi có...) hoặc sự tồn tại của người/vật ở một nơi nào đó.
Giải thích (解释 jiěshì)
Động từ 有 (yǒu) có hai nghĩa chính rất quen thuộc:
- Sở hữu: Dùng để nói ai đó có cái gì. Ví dụ:
我有一个苹果(Tôi có một quả táo). - Tồn tại: Dùng để nói ở một nơi nào đó có người hoặc vật gì. Khi đó, chủ ngữ của câu thường là một danh từ chỉ nơi chốn. Ví dụ:
桌子上有一本书(Trên bàn có một quyển sách).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我有一个哥哥。繁: 我有一個哥哥。Wǒ yǒu yí ge gēge.
Tôi có một người anh trai.
- 你有什么问题吗?繁: 你有什麼問題嗎?Nǐ yǒu shénme wèntí ma?
Bạn có câu hỏi gì không?
- 桌子上有一本书。繁: 桌子上有一本書。Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
- 学校里有很多学生。繁: 學校裡有很多學生。Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Trong trường có rất nhiều học sinh.
- 他有女朋友了。Tā yǒu nǚpéngyou le.
Anh ấy có bạn gái rồi.