啊
HSK 1a
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Câu啊
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Trợ từ ngữ khí 啊 đặt cuối câu để thể hiện cảm thán, ngạc nhiên, hoặc khẳng định.
Giải thích (解释 jiěshì)
啊 (a) là trợ từ ngữ khí phổ biến, đặt ở cuối câu để thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên, khen ngợi, đồng ý, hoặc thúc giục. Nó làm cho câu nói trở nên tự nhiên và có hồn hơn.
Âm đọc của 啊 có thể thay đổi một chút tùy theo âm cuối của từ đứng trước nó để nghe thuận tai hơn. Ví dụ, sau n thì nghe giống na, sau u thì nghe giống wa. Bạn sẽ quen dần khi nghe nhiều.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你真漂亮啊!Nǐ zhēn piàoliang a!
Bạn xinh thật đấy!
- 今天天气真好啊!繁: 今天天氣真好啊!Jīntiān tiānqì zhēn hǎo a!
Thời tiết hôm nay đẹp thật đấy!
- 原来是你啊!繁: 原來是你啊!Yuánlái shì nǐ a!
Hóa ra là bạn à!
- 好啊,我们一起去。繁: 好啊,我們一起去。Hǎo a, wǒmen yìqǐ qù.
Được thôi, chúng mình cùng đi nhé.
- 快走啊!Kuài zǒu a!
Nhanh lên nào!