别
HSK 2biệt
- Phủ định
Cấu trúc (结构 jiégòu)
别Động từ (Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng 别 để yêu cầu hoặc khuyên ai đó đừng làm một việc gì đó.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 别 (bié) để ra lệnh hoặc khuyên ai đó đừng làm một việc gì đó. Đây là cách nói rất phổ biến và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Bạn cũng có thể dùng 不要 (bú yào) với ý nghĩa tương tự, nhưng 不要 thường nhấn mạnh hơn hoặc trang trọng hơn một chút. Trong hầu hết các tình huống đời thường, dùng 别 là tự nhiên nhất.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 别说话。繁: 別說話。Bié shuō huà.
Đừng nói chuyện.
- 你别担心。繁: 你別擔心。Nǐ bié dān xīn.
Bạn đừng lo lắng.
- 上课别迟到。繁: 上課別遲到。Shàng kè bié chí dào.
Đi học đừng đến muộn.
- 别忘了带伞。繁: 別忘了帶傘。Bié wàng le dài sǎn.
Đừng quên mang ô nhé.
- 别客气,多吃点儿。繁: 別客氣,多吃點兒。Bié kè qi, duō chī diǎnr.
Đừng khách sáo, ăn nhiều vào.
Lỗi thường gặp
- Sai:你不说话。Đúng:别说话。
不 dùng để phủ định sự thật ("bạn không nói chuyện"), còn 别 dùng để ra lệnh ("đừng nói chuyện").
- Sai:我别去。Đúng:我不去。
别 dùng để ra lệnh cho người khác, không dùng cho bản thân. Để nói về mình, hãy dùng 不.