比如 / 例如

HSK 4

tỉ như / lệ như

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề chính, 比如/例如Ví dụ 1, Ví dụ 2, ...

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng 比如 hoặc 例如 để đưa ra ví dụ cụ thể, minh họa cho một nhận định chung.

Giải thích (解释 jiěshì)

比如 (bǐrú) và 例如 (lìrú) đều có nghĩa là "ví dụ như", "chẳng hạn như". Chúng được dùng để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ cụ thể để làm rõ hơn cho điều bạn vừa nói.

  • 比如 thường dùng trong văn nói, thân mật hơn.
  • 例如 trang trọng hơn một chút, hay gặp trong văn viết.

Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我喜欢很多运动,比如游泳和跑步。
    繁: 我喜歡很多運動,比如游泳和跑步。 xǐhuān hěn duō yùndòng, bǐrú yóuyǒng pǎobù.

    Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội và chạy bộ.

  2. 越南有很多好吃的水果,例如芒果。
    Yuènán yǒu hěn duō hǎochī de shuǐguǒ, lìrú mángguǒ.

    Việt Nam có nhiều loại trái cây ngon, chẳng hạn như xoài.

  3. 他会说好几种外语,比如英语、法语。
    繁: 他會說好幾種外語,比如英語、法語。 huì shuō hǎo zhǒng wàiyǔ, bǐrú Yīngyǔ, Fǎyǔ.

    Anh ấy biết nói mấy thứ tiếng nước ngoài, ví dụ như tiếng Anh, tiếng Pháp.

  4. 这家店卖很多东西,例如衣服和鞋子。
    繁: 這家店賣很多東西,例如衣服和鞋子。Zhè jiā diàn mài hěn duō dōngxi, lìrú yīfu xiézi.

    Cửa hàng này bán nhiều thứ, chẳng hạn như quần áo và giày dép.

  5. 我们可以聊些轻松的话题,比如电影。
    繁: 我們可以聊些輕鬆的話題,比如電影。Wǒmen kěyǐ liáo xiē qīngsōng de huàtí, bǐrú diànyǐng.

    Chúng ta có thể nói chuyện gì đó thoải mái, ví dụ như phim ảnh.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我喜欢很多水果,比如是芒果、苹果。
    Đúng:我喜欢很多水果,比如芒果、苹果。

    Sau `比如` hoặc `例如` không cần thêm `是`. Bạn chỉ cần liệt kê trực tiếp các ví dụ.

  • Sai:他有很多爱好,比如他喜欢看书。
    Đúng:他有很多爱好,比如看书。

    Khi liệt kê ví dụ, không cần lặp lại chủ ngữ và động từ. Chỉ cần nêu ra danh từ hoặc cụm động từ là đủ.

比如 / 例如 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak