必须
HSK 2tất tu
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ必须Động từ (Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
必须 là phó từ chỉ sự bắt buộc, có nghĩa là 'phải' hoặc 'nhất thiết phải làm'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 必须 (bìxū) khi bạn muốn nhấn mạnh một việc là bắt buộc, không có lựa chọn nào khác, thường do quy định, luật lệ hoặc một lý do khách quan mạnh mẽ. Nó mang sắc thái trang trọng và mạnh hơn so với 应该 (nên) hay 要 (muốn/phải). 必须 thể hiện sự cần thiết không thể bỏ qua.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你必须完成作业。繁: 你必須完成作業。Nǐ bìxū wánchéng zuòyè.
Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.
- 我们必须按时上班。繁: 我們必須按時上班。Wǒmen bìxū ànshí shàngbān.
Chúng ta phải đi làm đúng giờ.
- 病人必须吃药。繁: 病人必須吃藥。Bìngrén bìxū chī yào.
Bệnh nhân bắt buộc phải uống thuốc.
- 坐飞机必须带护照。繁: 坐飛機必須帶護照。Zuò fēijī bìxū dài hùzhào.
Đi máy bay phải mang theo hộ chiếu.
- 你必须努力学习。繁: 你必須努力學習。Nǐ bìxū nǔlì xuéxí.
Bạn phải nỗ lực học tập.