Loại từ động lượng 场
HSK 6trường
- Lượng từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Lượng từ 场: chǎng (sự kiện: phim, trận đấu) và cháng (hiện tượng/tai họa: mưa, bệnh)
Giải thích (解释 jiěshì)
Bạn dùng 场 khi muốn nói về một 'cơn', một 'trận', hay một 'buổi' của một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh toàn bộ quá trình diễn ra của sự việc, từ đầu đến cuối.\n\nLưu ý 场 có hai cách đọc tùy ngữ cảnh:\n- Đọc là chǎng khi đi với các sự kiện, buổi biểu diễn có tổ chức: 电影 (phim), 比赛 (thi đấu), 音乐会 (buổi hòa nhạc).\n- Đọc là cháng khi đi với hiện tượng tự nhiên: 雨 (mưa), 雪 (tuyết), 风 (gió); và những chuyện không may, không tính được số lần rõ ràng: 病 (bệnh), 误会 (hiểu lầm).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 昨天晚上我们看了一场电影。繁: 昨天晚上我們看了一場電影。Zuótiān wǎnshang wǒmen kàn le yì chǎng diànyǐng.
Tối hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim.
- 今天下午下了一场大雨。繁: 今天下午下了一場大雨。Jīntiān xiàwǔ xià le yì chǎng dà yǔ.
Chiều nay có một trận mưa lớn.
- 他去年生了一场大病。繁: 他去年生了一場大病。Tā qùnián shēng le yì chǎng dà bìng.
Năm ngoái anh ấy bị một trận ốm nặng.
- 明天有一场重要的考试。繁: 明天有一場重要的考試。Míngtiān yǒu yì chǎng zhòngyào de kǎoshì.
Ngày mai có một kỳ thi quan trọng.
- 他们俩吵了一场架。繁: 他們倆吵了一場架。Tāmen liǎ chǎo le yì chǎng jià.
Hai người họ đã cãi nhau một trận.
Lỗi thường gặp
- Sai:下了一个大雨。Đúng:下了一场大雨。
Với các hiện tượng tự nhiên như mưa, tuyết, ta dùng lượng từ `场` để chỉ một 'trận' hoặc 'cơn', không dùng `个`.
- Sai:我看了一次电影。Đúng:我看了一场电影。
`次` chỉ đếm số lần, còn `场` nhấn mạnh trải nghiệm trọn vẹn của 'buổi' xem phim đó. Dùng `场` sẽ tự nhiên hơn.