的 (sở hữu)

HSK 1

đích

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Người/Vật sở hữuNgười/Vật bị sở hữu

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Trợ từ 的 dùng để chỉ sự sở hữu, tương tự như 'của' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

Trợ từ kết cấu (de) là một trong những chữ được dùng nhiều nhất, chức năng chính là biểu thị sự sở hữu. Nó nối giữa người/vật sở hữu và thứ bị sở hữu, giống như chữ "của" trong tiếng Việt.

Tuy nhiên, khi mối quan hệ rất thân thiết (gia đình, bạn bè, trường lớp), người ta thường lược bỏ 的 để câu nói tự nhiên hơn. Ví dụ, thay vì nói 我的妈妈, người bản xứ sẽ nói 我妈妈.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这是我的书。
    繁: 這是我的書。Zhè shì de shū.

    Đây là sách của tôi.

  2. 他的电脑是新的。
    繁: 他的電腦是新的。 de diànnǎo shì xīn de.

    Máy tính của anh ấy là đồ mới.

  3. 那是我们老师的车。
    繁: 那是我們老師的車。 shì wǒmen lǎoshī de chē.

    Kia là xe của cô giáo chúng tôi.

  4. 你的手机号码是多少?
    繁: 你的手機號碼是多少? de shǒujī hàomǎ shì duōshao?

    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  5. 我喜欢你做的菜。
    繁: 我喜歡你做的菜。 xǐhuān zuò de cài.

    Tôi thích món ăn bạn nấu.

的 (sở hữu) | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak