顶多
HSK 6đính đa
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
顶多 dùng để ước lượng mức cao nhất có thể, mang nghĩa 'nhiều nhất là' hoặc 'cùng lắm là'.
Giải thích (解释 jiěshì)
顶多 là một phó từ, dùng để đưa ra ước tính về giới hạn cao nhất của một số lượng, mức độ hoặc tình huống. Nó ngụ ý rằng con số thực tế sẽ không vượt quá mức này. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'nhiều nhất là', 'cùng lắm thì', 'chỉ tới mức...'. Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái hơi suồng sã, thực tế.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这件衣服顶多一百块。繁: 這件衣服頂多一百塊。Zhè jiàn yīfu dǐngduō yìbǎi kuài.
Cái áo này nhiều nhất là 100 tệ thôi.
- 从这里到学校顶多十分钟。繁: 從這裡到學校頂多十分鐘。Cóng zhèlǐ dào xuéxiào dǐngduō shí fēnzhōng.
Từ đây đến trường cùng lắm là mười phút.
- 他顶多能喝两瓶啤酒。繁: 他頂多能喝兩瓶啤酒。Tā dǐngduō néng hē liǎng píng píjiǔ.
Anh ấy uống được nhiều nhất là hai chai bia.
- 这次考试我顶多得八十分。繁: 這次考試我頂多得八十分。Zhè cì kǎoshì wǒ dǐngduō dé bāshí fēn.
Bài thi lần này tôi được nhiều nhất là 80 điểm.
- 我迟到了,顶多被老板骂一顿。繁: 我遲到了,頂多被老闆罵一頓。Wǒ chídào le, dǐngduō bèi lǎobǎn mà yí dùn.
Tôi đến muộn rồi, cùng lắm là bị sếp mắng một trận thôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:他喝两瓶啤酒顶多。Đúng:他顶多喝两瓶啤酒。
顶多 là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc số lượng mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.
- Sai:这本书顶多很贵。Đúng:这本书顶多一百块钱。
顶多 thường đi với số lượng cụ thể, không đi với tính từ chỉ mức độ như 很贵 (rất đắt).