Loại từ động lượng 番

HSK 6

phiên

  • Lượng từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Lượng từ 番 dùng cho những hành động tốn nhiều thời gian, công sức hoặc có một quá trình nhất định.

Giải thích (解释 jiěshì)

là một động lượng từ, tương tự như (lần) hay (lượt), nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh hành động đó tốn nhiều công sức, thời gian, hoặc có một quá trình phức tạp. Vì vậy, thường đi với các động từ như 思考 (suy nghĩ), 讨论 (thảo luận), 研究 (nghiên cứu), 打扮 (trang điểm), 努力 (nỗ lực). Bạn sẽ không dùng cho những hành động đơn giản, thoáng qua như "nhìn", "nghe".

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这件事我得好好想一番。
    繁: 這件事我得好好想一番。Zhè jiàn shì děi hǎohǎo xiǎng fān.

    Việc này tôi phải suy nghĩ kỹ một phen.

  2. 他们为此进行了一番讨论。
    繁: 他們為此進行了一番討論。Tāmen wèi jìnxíng le fān tǎolùn.

    Họ đã có một cuộc thảo luận về việc này.

  3. 出门前,她精心打扮了一番。
    繁: 出門前,她精心打扮了一番。Chūmén qián, jīngxīn dǎban le fān.

    Trước khi ra ngoài, cô ấy đã trang điểm kỹ lưỡng.

  4. 经过一番努力,他成功了。
    繁: 經過一番努力,他成功了。Jīngguò fān nǔlì, chénggōng le.

    Sau một hồi nỗ lực, anh ấy đã thành công.

  5. 这番话让我思考了很久。
    繁: 這番話讓我思考了很久。Zhè fān huà ràng sīkǎo le hěn jiǔ.

    Những lời này khiến tôi phải suy nghĩ rất lâu.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我看了他一番。
    Đúng:我看了他一眼。

    番 dùng cho hành động phức tạp, tốn công. Với hành động đơn giản như "nhìn", dùng 次 (lần) hoặc 眼 (cái) sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:我吃了一番饭。
    Đúng:我吃了一顿饭。

    “Ăn cơm” thường không được coi là hành động cần nhiều nỗ lực đặc biệt. Dùng lượng từ 顿 (bữa) cho bữa ăn là chính xác nhất.

Loại từ động lượng 番 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak