非 (cổ văn)
HSK 6phi
- Phủ định
Cấu trúc (结构 jiégòu)
非Danh từ/Cụm danh từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
非 là một cách phủ định trang trọng trong văn viết, có nghĩa là 'không phải là' hoặc 'không'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 非 (phi) là một cách phủ định trang trọng, thường dùng trong văn viết, thành ngữ hoặc các bối cảnh chính thức. Nó tương đương với 不是 nhưng mang sắc thái cổ điển và cô đọng hơn.
Bạn sẽ thường gặp 非 trong các cụm từ cố định như:
非法(phi pháp): bất hợp pháp非同小可(phi đồng tiểu khả): không phải chuyện nhỏ非...不可(phi... bất khả): nhất định phải...
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这件事非同小可。繁: 這件事非同小可。Zhè jiàn shì fēi tóng xiǎo kě.
Chuyện này không phải chuyện nhỏ đâu.
- 你非去不可。Nǐ fēi qù bù kě.
Bạn nhất định phải đi.
- 他被指控为非法移民。繁: 他被指控為非法移民。Tā bèi zhǐkòng wèi fēifǎ yímín.
Anh ta bị cáo buộc là người nhập cư bất hợp pháp.
- 此非我意。Cǐ fēi wǒ yì.
Đây không phải là ý của tôi.
- 消息来自非官方渠道。繁: 消息來自非官方渠道。Xiāoxi láizì fēi guānfāng qúdào.
Tin tức đến từ các kênh không chính thức.