Loại từ 个
HSK 1cá
- Lượng từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Số từ个Danh từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
个 là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, dùng cho người hoặc những vật không có lượng từ riêng.
Giải thích (解释 jiěshì)
个 (gè) là lượng từ "đa năng" và thông dụng nhất. Khi bạn không chắc nên dùng lượng từ nào, dùng 个 thường là lựa chọn an toàn nhất. Nó có thể dùng cho người (一个人), đồ vật (一个苹果), và cả những khái niệm trừu tượng (一个问题).
Dù rất phổ biến, bạn vẫn nên cố gắng học các lượng từ riêng của danh từ khi có thể, ví dụ 本 cho sách, 只 cho động vật, để câu văn của mình được tự nhiên và chính xác hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我有一个哥哥。繁: 我有一個哥哥。Wǒ yǒu yí ge gēge.
Tôi có một người anh trai.
- 我想吃一个苹果。繁: 我想吃一個蘋果。Wǒ xiǎng chī yí ge píngguǒ.
Tôi muốn ăn một quả táo.
- 我们班有三个学生。繁: 我們班有三個學生。Wǒmen bān yǒu sān ge xuésheng.
Lớp chúng tôi có ba học sinh.
- 老师,我有一个问题。繁: 老師,我有一個問題。Lǎoshī, wǒ yǒu yí ge wèntí.
Thưa cô, em có một câu hỏi.
- 他是一个好人。繁: 他是一個好人。Tā shì yí ge hǎo rén.
Anh ấy là một người tốt.