叫
HSK 1khiếu
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ叫Tên
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Động từ 叫 dùng để giới thiệu hoặc hỏi tên của người, sự vật, hoặc địa điểm.
Giải thích (解释 jiěshì)
Động từ 叫 là cách đơn giản và thông dụng nhất để giới thiệu tên của mình hoặc hỏi tên người khác. Nó có nghĩa là "tên là", "gọi là". Bạn có thể dùng 叫 cho tên người, tên công ty, hoặc thậm chí tên một món ăn. Đây là một trong những từ đầu tiên bạn sẽ học khi bắt đầu giao tiếp bằng tiếng Trung.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你叫什么名字?繁: 你叫什麼名字?Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
- 我叫小明。Wǒ jiào Xiǎomíng.
Tôi tên là Tiểu Minh.
- 他叫大卫。繁: 他叫大衛。Tā jiào Dàwèi.
Anh ấy tên là David.
- 我的猫叫咪咪。繁: 我的貓叫咪咪。Wǒ de māo jiào Mīmī.
Con mèo của tôi tên là Mimi.
- 这个菜叫什么?繁: 這個菜叫什麼?Zhège cài jiào shénme?
Món này gọi là gì?