经常
HSK 2kinh thường
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 经常 (jīngcháng) dùng để chỉ một hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại.
Giải thích (解释 jiěshì)
经常 (jīngcháng) là một phó từ chỉ tần suất, có nghĩa là "thường xuyên" hoặc "hay". Nó được đặt trước động từ để mô tả một hành động hoặc thói quen lặp đi lặp lại nhiều lần.
Bạn có thể dùng 经常 để nói về những việc mình làm một cách đều đặn, ví dụ như sở thích, công việc hàng ngày, hoặc một thói quen nào đó. Nó nhấn mạnh tính thường xuyên của hành động.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我经常去图书馆看书。繁: 我經常去圖書館看書。Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn kàn shū.
Tôi thường đến thư viện đọc sách.
- 他经常迟到。繁: 他經常遲到。Tā jīngcháng chídào.
Anh ấy hay đi muộn.
- 爸爸经常早上跑步。繁: 爸爸經常早上跑步。Bàba jīngcháng zǎoshang pǎobù.
Bố tôi thường chạy bộ buổi sáng.
- 我们经常打电话。繁: 我們經常打電話。Wǒmen jīngcháng dǎ diànhuà.
Chúng tôi thường xuyên gọi điện thoại cho nhau.
- 他经常不吃早饭。繁: 他經常不吃早飯。Tā jīngcháng bù chī zǎofàn.
Cậu ấy thường không ăn sáng.
Lỗi thường gặp
- Sai:我看电影经常。Đúng:我经常看电影。
经常 là phó từ, phải đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa, không đứng cuối câu như trong tiếng Việt.
- Sai:我是经常喝咖啡。Đúng:我经常喝咖啡。
Không cần dùng 是. Phó từ 经常 trực tiếp bổ nghĩa cho động từ, không cần "là" ở giữa.