看得懂 / 看不懂

HSK 3

khán đắc/bất đổng

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ得懂 / Động từ不懂

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để diễn tả khả năng hiểu (hoặc không hiểu) được nội dung gì đó thông qua việc đọc hoặc xem.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là cấu trúc bổ ngữ khả năng, dùng để nói về việc có thể hiểu hay không. (dǒng) nghĩa là 'hiểu'.

  • Động từ + 得懂: có thể hiểu được qua hành động đó (xem hiểu, nghe hiểu).
  • Động từ + 不懂: không thể hiểu được.

Cấu trúc này rất phổ biến, không chỉ với (nhìn, đọc) mà còn với (nghe). Ví dụ, 听得懂 (nghe hiểu) và 听不懂 (nghe không hiểu).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这本书你看得懂吗?
    繁: 這本書你看得懂嗎?Zhè běn shū kàn de dǒng ma?

    Quyển sách này bạn đọc có hiểu không?

  2. 老师说得太快,我听不懂。
    繁: 老師說得太快,我聽不懂。Lǎoshī shuō de tài kuài, tīng bu dǒng.

    Cô giáo nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.

  3. 这个汉字我看得懂。
    繁: 這個漢字我看得懂。Zhège hànzì kàn de dǒng.

    Chữ Hán này tôi đọc hiểu.

  4. 没有字幕,我看不懂电影。
    繁: 沒有字幕,我看不懂電影。Méiyǒu zìmù, kàn bu dǒng diànyǐng.

    Không có phụ đề, tôi xem phim không hiểu.

  5. 他写的信我看得懂。
    繁: 他寫的信我看得懂。 xiě de xìn kàn de dǒng.

    Thư anh ấy viết tôi đọc hiểu.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我不会看懂这本书。
    Đúng:我看不懂这本书。

    Cấu trúc `V + 不 + bổ ngữ` đã bao hàm ý 'không thể', không cần dùng thêm phó từ năng nguyện như `不会` hay `不能`.

  • Sai:我看这本书不懂。
    Đúng:这本书我看不懂。

    Động từ và bổ ngữ khả năng (`看不懂`) là một khối không thể tách rời. Tân ngữ phải được đặt ở đầu hoặc cuối câu.

看得懂 / 看不懂 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak