块/元

HSK 1

khối/nguyên

  • Lượng từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Số đếm块/元 (tiền lẻ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

块 (kuài) và 元 (yuán) là hai đơn vị tiền tệ của Trung Quốc, trong đó 块 thông dụng hơn trong văn nói.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cả (kuài) và (yuán) đều có nghĩa là "đồng" khi nói về tiền tệ Trung Quốc (Nhân dân tệ).

  • là cách nói trang trọng, thường dùng trên tiền giấy, hóa đơn, hoặc trong các văn bản chính thức.
  • là cách nói thông dụng, tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khi đi mua sắm, trả tiền, bạn sẽ nghe và dùng nhiều hơn.

Trong khẩu ngữ, hai từ này gần như có thể thay thế cho nhau, nhưng dùng sẽ khiến bạn nghe giống người bản xứ hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这本书十块钱。
    繁: 這本書十塊錢。Zhè běn shū shí kuài qián.

    Quyển sách này 10 đồng.

  2. 这件衣服一百元。
    繁: 這件衣服一百元。Zhè jiàn yīfu yìbǎi yuán.

    Cái áo này 100 tệ.

  3. 这杯咖啡三十块。
    繁: 這杯咖啡三十塊。Zhè bēi kāfēi sānshí kuài.

    Cốc cà phê này 30 đồng.

  4. 一共是八十五元。
    Yígòng shì bāshíwǔ yuán.

    Tổng cộng là 85 tệ.

  5. 苹果一斤五块五。
    繁: 蘋果一斤五塊五。Píngguǒ jīn kuài wǔ.

    Táo 5 đồng rưỡi một cân.

块/元 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak