离合词

HSK 3

ly hợp từ

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Cấu trúc gốc: Động từ (V)Tân ngữ (O). Khi biến đổi: Động từ (V)[thành phần khác]Tân ngữ (O).

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Động từ ly hợp là những từ có thể tách ra để chèn thêm thành phần khác vào giữa, ví dụ như 见面 (gặp mặt) hay 睡觉 (ngủ).

Giải thích (解释 jiěshì)

Động từ ly hợp (离合词) là những từ trông giống một động từ đơn nhưng thực chất là một cụm Động từ + Tân ngữ. Ví dụ, 见面 (gặp) + (mặt), 睡觉 (ngủ) + (giấc).

Vì bản thân nó đã chứa tân ngữ, bạn không thể thêm một tân ngữ khác ngay sau nó. Thay vào đó, các thành phần như trợ từ , , bổ ngữ thời lượng, hoặc số lần phải được chèn vào giữa hai thành phần này. Bạn cũng có thể lặp lại động từ theo dạng AAB, ví dụ 见见面 (gặp một lát).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我们见个面吧。
    繁: 我們見個面吧。Wǒmen jiàn ge miàn ba.

    Chúng ta gặp nhau một lát đi.

  2. 我睡了八个小时觉。
    繁: 我睡了八個小時覺。 shuì le ge xiǎoshí jiào.

    Tôi đã ngủ được tám tiếng.

  3. 你能帮我一个忙吗?
    繁: 你能幫我一個忙嗎? néng bāng ge máng ma?

    Bạn có thể giúp tôi một tay không?

  4. 他们聊了很久的天。
    繁: 他們聊了很久的天。Tāmen liáo le hěn jiǔ de tiān.

    Họ đã trò chuyện rất lâu.

  5. 别生我的气了。
    繁: 別生我的氣了。Bié shēng de le.

    Đừng giận tôi nữa.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我见面他。
    Đúng:我跟他见面。

    Vì `面` đã là tân ngữ, không thể thêm tân ngữ `他` vào sau. Phải dùng giới từ như `跟` hoặc `和` để giới thiệu đối tượng.

  • Sai:我睡觉了八个小时。
    Đúng:我睡了八个小时觉。

    Bổ ngữ thời lượng (tám tiếng) phải được chèn vào giữa động từ `睡` và tân ngữ `觉`.

  • Sai:我帮忙他。
    Đúng:我帮他的忙。

    Không thể thêm tân ngữ `他` trực tiếp sau `帮忙`. Phải tách `帮忙` ra và chèn `他` vào giữa.

离合词 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak