另 / 另外
HSK 4lánh / lánh ngoại
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
另(一Lượng từ)Danh từ / 另外(的)Danh từ / 另外,Mệnh đề / 另外Động từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
另 và 另外 dùng để chỉ một người/vật khác, hoặc để bổ sung thêm thông tin với nghĩa là "ngoài ra", "thêm nữa".
Giải thích (解释 jiěshì)
另 và 另外 đều có nghĩa là "khác", "thêm". Cách dùng của chúng có một chút khác biệt:
- Chỉ một đối tượng khác:
另thường đi với一 + lượng từ(ví dụ:另一个人).另外có thể đi trực tiếp với danh từ hoặc có的(ví dụ:另外的办法). - Bổ sung thông tin:
另外có thể làm phó từ đứng trước động từ (làm thêm việc gì đó) hoặc làm liên từ đứng đầu câu/vế câu (ngoài ra, thêm vào đó). Trong hai trường hợp này, không dùng另một mình.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我们找另一个地方吧。繁: 我們找另一個地方吧。Wǒmen zhǎo lìng yí gè dìfang ba.
Chúng ta tìm một nơi khác đi.
- 你看看另外几本书。繁: 你看看另外幾本書。Nǐ kànkan lìngwài jǐ běn shū.
Bạn xem thử mấy quyển sách khác đi.
- 我今天很忙,另外我也不舒服。Wǒ jīntiān hěn máng, lìngwài wǒ yě bù shūfu.
Hôm nay tôi rất bận, ngoài ra tôi cũng không được khỏe.
- 他买了一个蛋糕,另外还买了一些水果。繁: 他買了一個蛋糕,另外還買了一些水果。Tā mǎi le yí gè dàngāo, lìngwài hái mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
Anh ấy mua một cái bánh kem, ngoài ra còn mua thêm một ít trái cây.
- 我们有另外的计划。繁: 我們有另外的計劃。Wǒmen yǒu lìngwài de jìhuà.
Chúng tôi có kế hoạch khác.
Lỗi thường gặp
- Sai:给我一个另苹果。Đúng:给我另一个苹果。
Khi chỉ "một cái khác", `另` phải đi cùng số lượng từ và lượng từ như `一个`, không thể đứng một mình trước danh từ.
- Sai:我吃了一个包子,另想吃一个。Đúng:我吃了一个包子,另外还想吃一个。
Khi làm phó từ bổ nghĩa cho động từ ("còn muốn làm thêm"), ta phải dùng `另外`, không dùng `另` một mình.