…嘛

HSK 6

ma

  • Trợ động từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Câu

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Trợ từ ngữ khí 嘛 dùng để chỉ một điều hiển nhiên, một sự thật mà người nói và người nghe đều biết.

Giải thích (解释 jiěshì)

là trợ từ ngữ khí đặt ở cuối câu, dùng để nhấn mạnh một lý do hoặc sự thật hiển nhiên, ai cũng biết. Nó giống như cách nói "...chứ sao nữa!" hoặc "...rõ ràng là vậy mà" trong tiếng Việt.

Tùy ngữ cảnh, có thể mang sắc thái thuyết phục nhẹ nhàng ("có gì đâu mà phải nghĩ"), hoặc hơi mất kiên nhẫn, hối thúc ("nhanh lên chứ!").

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 下雨了嘛,我们别出去了。
    繁: 下雨了嘛,我們別出去了。Xià le ma, wǒmen bié chūqù le.

    Trời mưa rồi còn gì, chúng ta đừng ra ngoài nữa.

  2. 不贵嘛,你就买吧。
    繁: 不貴嘛,你就買吧。 guì ma, jiù mǎi ba.

    Đâu có đắt đâu, bạn cứ mua đi.

  3. 快点儿嘛,要迟到了。
    繁: 快點兒嘛,要遲到了。Kuài diǎnr ma, yào chídào le.

    Nhanh lên nào, sắp muộn rồi đấy!

  4. 他是学生嘛,当然没钱。
    繁: 他是學生嘛,當然沒錢。 shì xuéshēng ma, dāngrán méi qián.

    Cậu ấy là sinh viên mà, đương nhiên là không có tiền.

  5. 别着急嘛,时间还早呢。
    繁: 彆著急嘛,時間還早呢。Bié zhāojí ma, shíjiān hái zǎo ne.

    Đừng vội mà, vẫn còn sớm mà.

Lỗi thường gặp

  • Sai:你是学生嘛?
    Đúng:你是学生吗?

    嘛 (ma) dùng để khẳng định điều hiển nhiên, còn 吗 (ma) dùng để hỏi. Hai từ này có thanh điệu và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

  • Sai:这个项目很重要嘛。
    Đúng:这个项目很重要。

    嘛 mang sắc thái thân mật, suồng sã, không nên dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, nghiêm túc.

…嘛 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak