能…就…

HSK 6

năng…tựu…

  • Trợ động từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ/Tính từ (Tân ngữ)Động từ/Tính từ (Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 能…就… diễn tả việc cố gắng làm gì đó hết mức có thể trong điều kiện cho phép.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 能…就… dùng để diễn tả ý "làm gì đó hết mức có thể" hoặc "cứ làm nếu có thể". Nó nhấn mạnh việc tận dụng mọi cơ hội hoặc khả năng để thực hiện một hành động đến mức tối đa.

Điểm mấu chốt là động từ hoặc tính từ (và đôi khi cả tân ngữ) được lặp lại ở cả hai vế, thể hiện sự nhất quán trong hành động. Ví dụ, 能省就省 (tiết kiệm được thì cứ tiết kiệm), 能快就快 (nhanh được thì cứ nhanh).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 能省就省吧。
    Néng shěng jiù shěng ba.

    Tiết kiệm được thì cứ tiết kiệm đi.

  2. 你能早点来就早点来。
    繁: 你能早點來就早點來。 néng zǎo diǎn lái jiù zǎo diǎn lái.

    Bạn đến sớm được thì cứ đến sớm nhé.

  3. 我能帮你多少就帮你多少。
    繁: 我能幫你多少就幫你多少。 néng bāng duōshao jiù bāng duōshao.

    Tôi giúp được bạn bao nhiêu thì sẽ giúp bấy nhiêu.

  4. 咱们能快点走就快点走。
    繁: 咱們能快點走就快點走。Zánmen néng kuài diǎn zǒu jiù kuài diǎn zǒu.

    Chúng ta đi nhanh được thì cứ đi nhanh lên.

  5. 作业能今天做完就今天做完。
    繁: 作業能今天做完就今天做完。Zuòyè néng jīntiān zuò wán jiù jīntiān zuò wán.

    Bài tập làm xong được hôm nay thì cứ làm cho xong hôm nay.

Lỗi thường gặp

  • Sai:能省钱就做。
    Đúng:能省钱就省钱。

    Cấu trúc này yêu cầu lặp lại chính xác động từ hoặc cụm động từ ở cả hai vế, không thay thế bằng một động từ chung chung như `做`.

  • Sai:你能来就快点。
    Đúng:你能快点来就快点来。

    Vế sau `就` phải lặp lại hành động ở vế trước. Nếu muốn nói "nhanh", thì `快点` phải có ở cả hai vế.

能…就… | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak