Bổ ngữ khả năng V得/不
HSK 5khả năng bổ ngữ
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Bổ ngữ khả năng V+得/不+C diễn tả hành động có thể hoặc không thể đạt được một kết quả nhất định.
Giải thích (解释 jiěshì)
Bổ ngữ khả năng cho biết liệu một hành động có thể đạt được kết quả mong muốn hay không, do điều kiện khách quan cho phép. Nó khác với 能 (năng lực) hay 会 (kỹ năng).
- Dạng khẳng định
V + 得 + Cnghĩa là "có thể làm được". - Dạng phủ định
V + 不 + Cnghĩa là "không thể làm được".
Ví dụ, 听得懂 (nghe hiểu được) và 听不懂 (nghe không hiểu). Chữ C thường là một bổ ngữ kết quả (完, 见) hoặc bổ ngữ xu hướng (上来, 过去).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 老师说太快,我听不懂。繁: 老師說太快,我聽不懂。Lǎoshī shuō tài kuài, wǒ tīng bu dǒng.
Cô giáo nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.
- 今天的作业太多,我做不完。繁: 今天的作業太多,我做不完。Jīntiān de zuòyè tài duō, wǒ zuò bu wán.
Bài tập hôm nay nhiều quá, tôi làm không xuể.
- 你看得清楚黑板上的字吗?繁: 你看得清楚黑板上的字嗎?Nǐ kàn de qīngchu hēibǎn shàng de zì ma?
Bạn có nhìn rõ chữ trên bảng không?
- 这么晚了,你回得去吗?繁: 這麼晚了,你回得去嗎?Zhème wǎn le, nǐ huí de qù ma?
Trễ thế này rồi, bạn có về được không?
- 那件衣服太贵,我买不起。繁: 那件衣服太貴,我買不起。Nà jiàn yīfu tài guì, wǒ mǎi bu qǐ.
Bộ đồ đó đắt quá, tôi không mua nổi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我不能做完作业。Đúng:我做不完作业。
Dùng `做不完` để nhấn mạnh lượng bài tập quá nhiều nên không thể hoàn thành, thay vì `不能` chỉ khả năng chung chung.
- Sai:我看得不懂。Đúng:我看不懂。
Dạng phủ định của bổ ngữ khả năng được tạo bằng cách thay `得` bằng `不`, không phải thêm `不` vào sau `得`.