请
HSK 1thỉnh
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
请(Đại từ)Động từ(Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
请 dùng để đưa ra lời mời hoặc yêu cầu một cách lịch sự, tương đương với 'mời' hoặc 'vui lòng'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 请 (qǐng) khi bạn muốn mời hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự. Nó giống như 'mời' hoặc 'vui lòng' trong tiếng Việt. Đặt 请 ngay trước động từ để thể hiện sự tôn trọng và nhã nhặn, giúp câu nói trở nên mềm mại hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 请坐!繁: 請坐!Qǐng zuò!
Mời ngồi!
- 请喝茶。繁: 請喝茶。Qǐng hē chá.
Mời uống trà.
- 请问,洗手间在哪儿?繁: 請問,洗手間在哪兒?Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- 请再说一遍。繁: 請再說一遍。Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.
- 请进!繁: 請進!Qǐng jìn!
Mời vào!