人家

HSK 6

nhân gia

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

人家Động từ (Tân ngữ) / Chủ ngữĐộng từ人家

Ý nghĩa (意思 yìsi)

人家 là đại từ linh hoạt, chỉ 'người khác', 'người ta', hoặc dùng để tự xưng một cách thân mật, nũng nịu.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đại từ 人家 có 3 cách dùng chính:

  1. Người khác, người ta (nói chung): Giống như 别人. Ví dụ: 这是人家的事,你别管 (Đây là chuyện của người khác, bạn đừng xen vào).
  2. Người ấy, anh/cô ấy (chỉ một người cụ thể): Dùng để nhắc đến một người thứ ba vừa được đề cập, thân mật hơn 他/她. Ví dụ: 小王在睡觉,别吵人家 (Tiểu Vương đang ngủ, đừng làm ồn người ta).
  3. Tôi, em (tự xưng): Thường do con gái hoặc trẻ em dùng để tỏ vẻ nũng nịu, đáng yêu hoặc phàn nàn. Ví dụ: 你都不陪人家! (Anh chẳng đi chơi với em gì cả!).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这是人家的东西,别乱动。
    繁: 這是人家的東西,別亂動。Zhè shì rénjiā de dōngxi, bié luàn dòng.

    Đây là đồ của người khác, đừng động vào lung tung.

  2. 他正在忙,你别打扰人家。
    繁: 他正在忙,你別打擾人家。 zhèngzài máng, bié dǎrǎo rénjiā.

    Anh ấy đang bận, bạn đừng làm phiền người ta.

  3. 你为什么不理人家?
    繁: 你為什麼不理人家? wèishénme rénjiā?

    Tại sao anh không thèm để ý đến em?

  4. 人家等你好久了!
    Rénjiā děng hǎo jiǔ le!

    Người ta đợi cậu lâu lắm rồi đấy!

  5. 别总学人家说话。
    繁: 別總學人家說話。Bié zǒng xué rénjiā shuōhuà.

    Đừng có lúc nào cũng nhại lời người khác.

Lỗi thường gặp

  • Sai:在会议上,人家不同意。
    Đúng:在会议上,我不同意。

    人家 dùng để tự xưng trong ngữ cảnh thân mật, nũng nịu, không phù hợp với môi trường trang trọng như cuộc họp.

  • Sai:我的朋友病了,你别打扰别人。
    Đúng:我的朋友病了,你别打扰人家。

    Khi 'người ta' chỉ một người cụ thể vừa được nhắc đến, dùng 人家 tự nhiên hơn là 别人 (người khác nói chung).

人家 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak