日益

HSK 6

nhật ích

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ日益Tính từ/Động từ (thường là 2 âm tiết)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 日益 dùng để diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian, tương đương với 'ngày càng'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 日益 (rìyì) có nghĩa là "ngày càng", "càng lúc càng". Nó diễn tả một sự thay đổi, phát triển tăng dần theo thời gian. So với 越来越, 日益 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, tin tức hoặc các bối cảnh chính thức. Nó thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ có hai âm tiết.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 环境问题日益严重。
    繁: 環境問題日益嚴重。Huánjìng wèntí rìyì yánzhòng.

    Vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng.

  2. 科技日益发达。
    繁: 科技日益發達。Kējì rìyì fādá.

    Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển.

  3. 竞争日益激烈。
    繁: 競爭日益激烈。Jìngzhēng rìyì jīliè.

    Sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

  4. 他的汉语水平日益提高。
    繁: 他的漢語水平日益提高。 de Hànyǔ shuǐpíng rìyì tígāo.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng nâng cao.

  5. 城市的生活成本日益增加。
    Chéngshì de shēnghuó chéngběn rìyì zēngjiā.

    Chi phí sinh hoạt ở thành phố ngày càng tăng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:你日益漂亮了。
    Đúng:你越来越漂亮了。

    日益 quá trang trọng cho văn nói và các lời khen thông thường. Trong trường hợp này, dùng 越来越 sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:天气日益热。
    Đúng:天气日益炎热。

    日益 thường đi với các tính từ hoặc động từ có hai âm tiết để câu văn nghe trang trọng và cân đối hơn.

日益 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak