说不定
HSK 6thuyết bất định
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để diễn tả khả năng một việc gì đó có thể xảy ra, tương tự như 'có lẽ' hoặc 'biết đâu chừng'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 说不定 dùng để phỏng đoán, ước tính một khả năng nào đó có thể xảy ra. Nó mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật hơn so với 可能. Dịch nôm na là 'biết đâu chừng', 'có lẽ', 'chưa biết chừng', thể hiện sự không chắc chắn nhưng vẫn có khả năng. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 明天说不定会下雨。繁: 明天說不定會下雨。Míngtiān shuōbudìng huì xià yǔ.
Biết đâu ngày mai trời sẽ mưa.
- 他怎么还没来?说不定堵车了。繁: 他怎麼還沒來?說不定堵車了。Tā zěnme hái méi lái? Shuōbudìng dǔchē le.
Sao anh ấy chưa tới nhỉ? Có lẽ kẹt xe rồi.
- 别着急,说不定他一会儿就到。繁: 彆著急,說不定他一會兒就到。Bié zhāojí, shuōbudìng tā yīhuìr jiù dào.
Đừng vội, biết đâu chừng lát nữa anh ấy tới ngay.
- 这么晚了,说不定商店关门了。繁: 這麼晚了,說不定商店關門了。Zhème wǎn le, shuōbudìng shāngdiàn guānmén le.
Trễ thế này rồi, có lẽ cửa hàng đóng cửa rồi.
- 你再找找,说不定钥匙就在包里。繁: 你再找找,說不定鑰匙就在包裡。Nǐ zài zhǎozhao, shuōbudìng yàoshi jiù zài bāo lǐ.
Bạn tìm lại xem, biết đâu chìa khóa ở ngay trong túi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我说不定他会来。Đúng:说不定他会来。
`说不定` là một cụm từ cố định, đóng vai trò phó từ, không thể tách rời hay dùng như động từ "nói".
- Sai:他来不说不定。Đúng:他说不定会来。
`说不定` là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc vị ngữ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.