岁
HSK 1tuế
- Lượng từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữSố tuổi岁
Ý nghĩa (意思 yìsi)
岁 là lượng từ dùng để chỉ tuổi tác, thường đứng sau một con số để biểu thị số tuổi.
Giải thích (解释 jiěshì)
岁 (tuế) là cách phổ biến nhất để nói tuổi trong tiếng Trung. Nó hoạt động như một lượng từ (measure word) cho tuổi. Bạn chỉ cần đặt số tuổi ngay trước 岁 là được.
Để hỏi tuổi, người ta thường dùng 几岁 (mấy tuổi) cho trẻ em (thường là dưới 10 tuổi) và 多大 (bao nhiêu tuổi) cho người lớn để thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我今年二十岁。繁: 我今年二十歲。Wǒ jīnnián èrshí suì.
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
- 他儿子五岁了。繁: 他兒子五歲了。Tā érzi wǔ suì le.
Con trai anh ấy năm tuổi rồi.
- 你妹妹几岁了?繁: 你妹妹幾歲了?Nǐ mèimei jǐ suì le?
Em gái bạn mấy tuổi rồi?
- 我老师三十八岁。繁: 我老師三十八歲。Wǒ lǎoshī sānshíbā suì.
Cô giáo của tôi ba mươi tám tuổi.
- 我爷爷八十岁了。繁: 我爺爺八十歲了。Wǒ yéye bāshí suì le.
Ông nội tôi tám mươi tuổi rồi.