随时

HSK 5

tuỳ thì

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ随时Động từ (Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 随时 có nghĩa là 'bất cứ lúc nào', diễn tả hành động có thể xảy ra vào mọi thời điểm.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 随时 (suíshí) có nghĩa là bất cứ lúc nào hoặc lúc nào cũng được. Nó nhấn mạnh rằng một hành động có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào, không bị giới hạn về thời gian. Bạn sẽ thường thấy nó trong các thông báo dịch vụ, hoặc khi muốn thể hiện sự sẵn sàng, linh hoạt và tiện lợi.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 有问题随时给我打电话。
    繁: 有問題隨時給我打電話。Yǒu wèntí suíshí gěi diànhuà.

    Có vấn đề gì thì cứ gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

  2. 你随时可以来我家玩。
    繁: 你隨時可以來我家玩。 suíshí kěyǐ lái jiā wán.

    Bạn có thể đến nhà tôi chơi lúc nào cũng được.

  3. 我们随时准备出发。
    繁: 我們隨時準備出發。Wǒmen suíshí zhǔnbèi chūfā.

    Chúng tôi sẵn sàng xuất phát bất cứ lúc nào.

  4. 天气多变,要随时带伞。
    繁: 天氣多變,要隨時帶傘。Tiānqì duō biàn, yào suíshí dài sǎn.

    Thời tiết hay thay đổi, nên mang theo ô bất cứ lúc nào.

  5. 他随时都可能改变主意。
    繁: 他隨時都可能改變主意。 suíshí dōu kěnéng gǎibiàn zhǔyi.

    Anh ấy có thể thay đổi ý định bất cứ lúc nào.

Lỗi thường gặp

  • Sai:你来我家玩随时。
    Đúng:你随时可以来我家玩。

    随时 là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc trợ động từ, không thể đứng cuối câu.

  • Sai:他随时迟到。
    Đúng:他总是迟到。

    随时 là 'bất cứ lúc nào' (sẵn sàng), còn 总是 là 'luôn luôn' (thói quen). Để chỉ thói quen, dùng 总是.

随时 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak