Giờ phút 点分
HSK 1điểm phân
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Số giờ点Số phút(分)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng 点 (giờ) và 分 (phút) để nói giờ cụ thể trong ngày, ví dụ 'tám giờ mười phút'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Để nói giờ, bạn dùng 点 (diǎn) cho 'giờ' và 分 (fēn) cho 'phút'.
Lưu ý quan trọng:
- 2 giờ phải nói là
两点(liǎng diǎn), không dùng二点. - 15 phút có thể nói là
十五分hoặc一刻(yí kè). - 30 phút có thể nói là
三十分hoặc半(bàn). - Nếu số phút nhỏ hơn 10, bạn cần thêm
零(líng) vào trước, ví dụ 8:05 là八点零五分.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 现在八点十分。繁: 現在八點十分。Xiànzài bā diǎn shí fēn.
Bây giờ là tám giờ mười phút.
- 我们两点半开会。繁: 我們兩點半開會。Wǒmen liǎng diǎn bàn kāihuì.
Chúng ta họp lúc hai rưỡi.
- 电影九点一刻开始。繁: 電影九點一刻開始。Diànyǐng jiǔ diǎn yí kè kāishǐ.
Phim bắt đầu lúc chín giờ mười lăm.
- 我早上七点起床。繁: 我早上七點起床。Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.
- 现在是三点零五分。繁: 現在是三點零五分。Xiànzài shì sān diǎn líng wǔ fēn.
Bây giờ là ba giờ năm phút.