听得见 / 听不见
HSK 3thính đắc/bất kiến
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để diễn tả khả năng nghe thấy (听得见) hoặc không nghe thấy (听不见) một âm thanh.
Giải thích (解释 jiěshì)
见 ở đây là bổ ngữ kết quả, cho biết hành động "nghe" (听) có đạt được kết quả hay không (âm thanh có đến tai không). 听得见 nghĩa là bạn có khả năng nghe thấy âm thanh đó. Ngược lại, 听不见 là không thể nghe thấy, có thể do quá ồn, quá xa, hoặc âm thanh quá nhỏ.
Cần phân biệt với 听不懂 (nghe thấy nhưng không hiểu nghĩa) và 不听 (chủ động không muốn nghe).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你说大声点儿,我听不见。繁: 你說大聲點兒,我聽不見。Nǐ shuō dàshēng diǎnr, wǒ tīng bu jiàn.
Bạn nói to lên một chút, tôi không nghe thấy.
- 外面太吵了,我听不见老师说话。繁: 外面太吵了,我聽不見老師說話。Wàimiàn tài chǎo le, wǒ tīng bu jiàn lǎoshī shuōhuà.
Bên ngoài ồn quá, tôi không nghe thấy cô giáo nói gì.
- 你听得见我说话吗?繁: 你聽得見我說話嗎?Nǐ tīng de jiàn wǒ shuōhuà ma?
Bạn có nghe thấy tôi nói không?
- 我坐在后面,但是听得见。繁: 我坐在後面,但是聽得見。Wǒ zuò zài hòumiàn, dànshì tīng de jiàn.
Tôi ngồi ở phía sau, nhưng vẫn nghe thấy được.
- 他说话太小声了,我们都听不见。繁: 他說話太小聲了,我們都聽不見。Tā shuōhuà tài xiǎoshēng le, wǒmen dōu tīng bu jiàn.
Anh ấy nói nhỏ quá, chúng tôi đều không nghe thấy.
Lỗi thường gặp
- Sai:老师说得太快了,我听不见。Đúng:老师说得太快了,我听不懂。
`听不见` là không nghe thấy âm thanh. `听不懂` là nghe thấy nhưng không hiểu nghĩa. Nói nhanh thì sẽ không hiểu.
- Sai:妈妈叫我回家,我听不见。Đúng:妈妈叫我回家,我不听。
Nếu ý là "cố tình không nghe lời", dùng `不听`. `听不见` có nghĩa là bạn thực sự không nghe thấy tiếng gọi.