突然
HSK 5đột nhiên
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ突然Động từ/Tính từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 突然 diễn tả một sự việc xảy ra đột ngột, bất ngờ và trong thời gian ngắn.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 突然 (đột nhiên) diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra rất nhanh và bất ngờ. Nó thường đứng trước động từ.
Ngoài ra, 突然 còn có thể làm tính từ, có nghĩa là "đột ngột", thường dùng trong cấu trúc (chủ ngữ) + 很/太 + 突然. Đây là điểm khác biệt chính với 忽然, vì 忽然 chỉ có thể làm phó từ.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 天气突然变冷了。繁: 天氣突然變冷了。Tiānqì tūrán biàn lěng le.
Thời tiết đột nhiên trở lạnh.
- 他突然出现在我面前。繁: 他突然出現在我面前。Tā tūrán chūxiàn zài wǒ miànqián.
Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi.
- 我突然想起来一件事。繁: 我突然想起來一件事。Wǒ tūrán xiǎng qǐlái yí jiàn shì.
Tôi đột nhiên nhớ ra một chuyện.
- 上课时,他突然站了起来。繁: 上課時,他突然站了起來。Shàngkè shí, tā tūrán zhàn le qǐlái.
Trong giờ học, cậu ấy đột nhiên đứng dậy.
- 这个消息太突然了。繁: 這個消息太突然了。Zhège xiāoxi tài tūrán le.
Tin tức này đột ngột quá.
Lỗi thường gặp
- Sai:他哭突然了。Đúng:他突然哭了。
突然 là phó từ, phải đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa, không đứng sau.
- Sai:这件事很忽然。Đúng:这件事很突然。
Chỉ có 突然 mới có thể làm tính từ (đột ngột). 忽然 chỉ có thể làm phó từ (bỗng nhiên).