以…为…

HSK 5

dĩ…vi…

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐối tượng AĐối tượng B

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 以…为… dùng để diễn tả ý 'lấy cái gì làm cái gì' hoặc 'coi ai đó là gì', mang sắc thái trang trọng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là một cấu trúc mang tính cổ điển và trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các thành ngữ cố định. Nó diễn tả hành động chủ ngữ chủ động "lấy/coi đối tượng A làm/là đối tượng B".

Trong khẩu ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các cấu trúc tương đương như 把…当作… (coi...như là...) hoặc 把…看作… (xem...như là...) sẽ tự nhiên hơn. Tuy nhiên, có nhiều cụm từ cố định dùng 以…为… mà bạn nên ghi nhớ, ví dụ: 以…为中心 (lấy...làm trung tâm), 以…为基础 (lấy...làm nền tảng), 以…为荣 (lấy...làm vinh dự).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我们以客户为中心。
    繁: 我們以客戶為中心。Wǒmen kèhù wéi zhōngxīn.

    Chúng tôi lấy khách hàng làm trung tâm.

  2. 他以助人为乐。
    繁: 他以助人為樂。 zhùrén wéi lè.

    Anh ấy lấy việc giúp đỡ người khác làm niềm vui.

  3. 我以你为荣。
    繁: 我以你為榮。 wéi róng.

    Tôi tự hào về bạn.

  4. 这个故事以历史为背景。
    繁: 這個故事以歷史為背景。Zhège gùshi lìshǐ wéi bèijǐng.

    Câu chuyện này lấy lịch sử làm bối cảnh.

  5. 学生应以学习为重。
    繁: 學生應以學習為重。Xuéshēng yīng xuéxí wéi zhòng.

    Học sinh nên lấy việc học làm trọng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:以他为我朋友。
    Đúng:我以他为朋友。

    Chủ ngữ (我) phải đứng đầu câu, trước giới từ 以. Cấu trúc này không thể bắt đầu bằng 以.

  • Sai:他以乐为助人。
    Đúng:他以助人为乐。

    Thứ tự của A và B rất quan trọng. Phải là 'lấy việc giúp người' (助人) 'làm niềm vui' (乐), không thể đảo ngược.

以…为… | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak