以为

HSK 3

dĩ vi

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ以为Mệnh đề (suy nghĩ sai lầm)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

以为 dùng để diễn tả một suy nghĩ hoặc phán đoán sai lầm, khác với thực tế; thường dịch là "tưởng là", "cứ ngỡ là".

Giải thích (解释 jiěshì)

以为 (dĩ vi) có nghĩa là "tưởng là", "ngỡ là". Bạn dùng từ này khi muốn nói về một suy nghĩ, phán đoán của mình trong quá khứ mà sau này phát hiện ra là sai.

Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa suy nghĩ ban đầu và sự thật. Vì vậy, vế sau của câu thường sẽ giải thích sự thật là gì, hay dùng các từ như 其实 (kỳ thực), 没想到 (không ngờ). Đừng nhầm 以为 với 认为 (nhận vi), vốn chỉ dùng để nêu quan điểm một cách trung lập.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我以为你是老师。
    繁: 我以為你是老師。 yǐwéi shì lǎoshī.

    Tôi cứ tưởng bạn là giáo viên.

  2. 他以为今天星期天。
    繁: 他以為今天星期天。 yǐwéi jīntiān xīngqītiān.

    Anh ấy tưởng hôm nay là Chủ nhật.

  3. 我们都以为他知道这件事。
    繁: 我們都以為他知道這件事。Wǒmen dōu yǐwéi zhīdào zhè jiàn shì.

    Chúng tôi đều ngỡ rằng anh ấy biết chuyện này.

  4. 我以为这件衣服很贵。
    繁: 我以為這件衣服很貴。 yǐwéi zhè jiàn yīfu hěn guì.

    Tôi đã tưởng cái áo này đắt lắm.

  5. 她以为他不会来了。
    繁: 她以為他不會來了。 yǐwéi huì lái le.

    Cô ấy đã ngỡ rằng anh ta sẽ không đến nữa.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我以为学汉语很有趣。
    Đúng:我认为学汉语很有趣。

    以为 chỉ dùng cho suy nghĩ sai lầm. Để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân (mà bạn tin là đúng), hãy dùng 认为 hoặc 觉得.

  • Sai:你以为他是谁?
    Đúng:你认为他是谁?

    Khi hỏi quan điểm của người khác, dùng 认为. Câu hỏi với 以为 mang ý trách móc "Mày tưởng nó là ai hả?", không phải câu hỏi thông thường.

以为 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak