终于
HSK 3chung vu
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 终于 diễn tả một kết quả mong đợi đã xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi hoặc nỗ lực.
Giải thích (解释 jiěshì)
终于 là phó từ, dùng để diễn tả một việc gì đó cuối cùng cũng đã xảy ra sau một quá trình chờ đợi lâu dài hoặc nỗ lực vất vả. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng vì kết quả đạt được đúng như mong muốn.
Hãy phân biệt 终于 với 最后 (cuối cùng). 最后 chỉ đơn thuần nói về thứ tự cuối cùng trong một chuỗi sự kiện, không nhất thiết bao hàm sự chờ đợi hay cảm xúc.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我们终于到家了。繁: 我們終於到家了。Wǒmen zhōngyú dào jiā le.
Chúng ta cuối cùng cũng về đến nhà rồi.
- 他努力了很久,终于成功了。繁: 他努力了很久,終於成功了。Tā nǔlì le hěn jiǔ, zhōngyú chénggōng le.
Anh ấy đã cố gắng rất lâu, cuối cùng cũng thành công.
- 春天终于来了!繁: 春天終於來了!Chūntiān zhōngyú lái le!
Mùa xuân cuối cùng cũng đến rồi!
- 我终于找到我的钥匙了。繁: 我終於找到我的鑰匙了。Wǒ zhōngyú zhǎodào wǒ de yàoshi le.
Tôi cuối cùng cũng tìm thấy chìa khóa của mình rồi.
- 等了三个小时,他终于来了。繁: 等了三個小時,他終於來了。Děng le sān ge xiǎoshí, tā zhōngyú lái le.
Đợi ba tiếng đồng hồ, cuối cùng anh ấy cũng đến.
Lỗi thường gặp
- Sai:他等了很久,公共汽车终于没来。Đúng:他等了很久,结果公共汽车还是没来。
终于 thường dùng cho kết quả tích cực, mong đợi. Với kết quả tiêu cực, nên dùng 结果 (kết quả là) hoặc 最后 (cuối cùng).
- Sai:我先吃饭,终于看电视。Đúng:我先吃饭,然后看电视。
终于 nhấn mạnh sự chờ đợi. Để liệt kê thứ tự hành động thông thường, hãy dùng 然后 (sau đó).