逐渐

HSK 5

trục tiệm

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ逐渐Động từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 逐渐 diễn tả một sự thay đổi diễn ra từ từ, từng bước một theo thời gian.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 逐渐 (zhújiàn) có nghĩa là "dần dần", "từng bước một". Nó được dùng để miêu tả một quá trình thay đổi diễn ra chậm rãi, không phải đột ngột.

So với 渐渐 (jiànjiàn), 逐渐 mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường nhấn mạnh sự thay đổi có tính quy luật, có thể thấy rõ từng giai đoạn. Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bối cảnh cần sự chính xác.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 天气逐渐变暖了。
    繁: 天氣逐漸變暖了。Tiānqì zhújiàn biàn nuǎn le.

    Thời tiết dần ấm lên rồi.

  2. 他的汉语水平逐渐提高了。
    繁: 他的漢語水平逐漸提高了。 de Hànyǔ shuǐpíng zhújiàn tígāo le.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy dần được nâng cao.

  3. 我逐渐习惯了这里的生活。
    繁: 我逐漸習慣了這裡的生活。 zhújiàn xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó.

    Tôi đã dần quen với cuộc sống ở đây.

  4. 天色逐渐暗了下来。
    繁: 天色逐漸暗了下來。Tiānsè zhújiàn àn le xiàlái.

    Trời dần tối sầm lại.

  5. 观众们逐渐安静下来。
    繁: 觀眾們逐漸安靜下來。Guānzhòngmen zhújiàn ānjìng xiàlái.

    Khán giả dần dần im lặng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他的病好了逐渐。
    Đúng:他的病逐渐好了。

    Phó từ 逐渐 phải đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.

  • Sai:他逐渐跑了。
    Đúng:他慢慢地跑了。

    逐渐 dùng cho sự thay đổi trạng thái, không phải để miêu tả một hành động diễn ra chậm. Dùng 慢慢 cho hành động.

逐渐 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak