đậu · đậu

dòu (dou4)

Bộ thủ số 151 · 7 nét (151 部首 · 7 151 bùshǒu · 7 huà)

Bộ thủ ⾖ (đậu) — nghĩa: đậu, 7 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Chữ tượng hình từ hình ảnh hạt đậu hoặc cây đậu. Trong giáp cốt văn và triện thư, chữ "đậu" (豆) miêu tả một loại đựng hạt có chân, hoặc hạt đậu mầm.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ đậu bằng hình dạng giống một bàn đựng hạt cổ có chân hoặc một hạt đậu nảy mầm.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.