năm (5)
năm (5)
năm (5)(kế thừa)
中数字,代表5shùzì, dàibiǎo wǔ
Tôi có năm quyển sách.
năm; số 5(kế thừa)
中数字,四和六之间的数字shùzì, sì hé liù zhījiān de shùzì
năm (5)(kế thừa)
中数字,代表5shùzì, dàibiǎo wǔ
Tôi có năm quyển sách.
năm; số 5(kế thừa)
中数字,四和六之间的数字shùzì, sì hé liù zhījiān de shùzì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.