⾝
thân · thân thể
shēn (shen1)
Bộ thủ số 158 · 7 nét (第 158 部首 · 7 画 dì 158 bùshǒu · 7 huà)
Bộ thủ ⾝ (thân) — nghĩa: thân thể, 7 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này có gốc từ giáp cốt văn, miêu tả một cơ thể người đang ngước đầu nhìn lên, với hai tay ở hai bên. Theo thời gian, hình dáng này đã tiến hóa thành chữ tượng hình hiện đại thể hiện toàn bộ cơ thể con người.
Mẹo nhớ: Hình dáng của "thân" giống như một người đang đứng thẳng với hai tay buông xuống hai bên.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
2 chữtứ chi; chi thể; cơ thể
7 nét
thân mình; bản thân; cúi mình
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.